crevaison
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| crevaison /kʁə.vɛ.zɔ̃/ |
crevaisons /kʁə.vɛ.zɔ̃/ |
crevaison gc /kʁə.vɛ.zɔ̃/
- Sự nổ vỡ, sự bục.
- La crevaison d’un pneu de bicyclette — sự nổ (vỡ) lốp xe đạp
- (Thông tục) Sự ngoẻo, sự chết; (nghĩa rộng) sự mệt chết đi được.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)