crisis

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Danh từ [sửa]

crisis số nhiều crises /ˈkrɑɪ.səs/

  1. Sự khủng hoảng; cơn khủng hoảng.
    political crisis — khủng hoảng chính trị
    a cabiner crisis — khủng hoảng nội các
    economic crisis — khủng hoảng kinh tế
    to come to a crisis — đến bước ngoặc, đến bước quyết định
    to pass through a crisis — qua một cơn khủng hoảng
  2. (Y học) Cơn (bệnh); sự lên cơn.

Tham khảo [sửa]