crisis
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
crisis số nhiều crises /ˈkrɑɪ.səs/
- Sự khủng hoảng; cơn khủng hoảng.
- political crisis — khủng hoảng chính trị
- a cabiner crisis — khủng hoảng nội các
- economic crisis — khủng hoảng kinh tế
- to come to a crisis — đến bước ngoặc, đến bước quyết định
- to pass through a crisis — qua một cơn khủng hoảng
- (Y học) Cơn (bệnh); sự lên cơn.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)