croît

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

croît

  1. Sự tăng đàn, sự tăng sản (súc vật).
  2. Sự tăng cân.
    Croît journalier des agneaux — sự tăng cân hàng ngày của cừu non

Tham khảo[sửa]