crocheter

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Pháp [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Ngoại động từ [sửa]

crocheter ngoại động từ /kʁɔʃ.te/

  1. Mở (khóa) bằng móc.
  2. Dùng móc cặp, dùng móc xâu.
  3. (Ngành in) Để trong ngoặc vuông.

Tham khảo [sửa]