croissance
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| croissance /kʁwa.sɑ̃s/ |
croissances /kʁwa.sɑ̃s/ |
croissance gc /kʁwa.sɑ̃s/
- Sự sinh trưởng, sự lớn lên.
- Fièvre de croissance — sốt vỡ da.
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)