croissant
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
croissant /krɔ.ˈsɑːnt/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | croissant /kʁwa.sɑ̃/ |
croissants /kʁwa.sɑ̃/ |
| Giống cái | croissante /kʁwa.sɑ̃t/ |
croissantes /kʁwa.sɑ̃t/ |
croissant /kʁwa.sɑ̃/
Trái nghĩa [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| croissant /kʁwa.sɑ̃/ |
croissants /kʁwa.sɑ̃/ |
croissant gđ /kʁwa.sɑ̃/
- Trăng lưỡi liềm; hình trăng lưỡi liềm.
- La lune à son croissant — trăng lưỡi liềm
- Ailes en croissant — (hàng không) cánh hình lưỡi liềm
- Liềm tỉa cành.
- Bánh sừng bò.
Từ dẫn xuất [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)