cross-legged

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

cross-legged

  1. Bắt chéo nhau, bắt chân chữ ngũ (kiểu ngồi).

Tham khảo[sửa]