crossroads
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Danh từ [sửa]
crossroads (số nhiều crossroads)
Thành ngữ [sửa]
- at a crossroads: (Nghĩa bóng) Đến bước ngoặc; đến bước quyết định.
Từ liên hệ [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)