crouler
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Nội động từ [sửa]
crouler nội động từ /kʁu.le/
- Đổ nát, sụp đổ.
- Cette maison croule — nhà này sụp đổ
- Faire crouler un système — làm cho một hệ thống sụp đổ
- (Nghĩa bóng) Rung chuyển.
- La salle croule sous les applaudissements — gian phòng rung chuyển dưới những tràng vỗ tay
- Ru ru (tiếng chim dẽ kêu).
Trái nghĩa [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)