crouler

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Pháp [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Nội động từ [sửa]

crouler nội động từ /kʁu.le/

  1. Đổ nát, sụp đổ.
    Cette maison croule — nhà này sụp đổ
    Faire crouler un système — làm cho một hệ thống sụp đổ
  2. (Nghĩa bóng) Rung chuyển.
    La salle croule sous les applaudissements — gian phòng rung chuyển dưới những tràng vỗ tay
  3. Ru ru (tiếng chim dẽ kêu).

Trái nghĩa [sửa]

Tham khảo [sửa]