croupion
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| croupion /kʁu.pjɔ̃/ |
croupions /kʁu.pjɔ̃/ |
croupion gđ /kʁu.pjɔ̃/
- Phao câu (gà, vịt).
- Gốc đuôi (thú vật); (đùa cợt) đầu xương cụt (người).
- se décarcasser le croupion — (thông tục) vất vả khó nhọc
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)