crucial

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

crucial /ˈkruː.ʃəl/

  1. Quyết định; cốt yếu, chủ yếu.
    a crucial experiment (test) — thí nghiệm quyết định
  2. (Y học) Hình chữ thập.
    crucial incision — vết mổ hình chữ thập

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực crucial
/kʁy.sjal/
cruciaux
/kʁy.sjɔ/
Giống cái cruciale
/kʁy.sjal/
cruciales
/kʁy.sjal/

crucial /kʁy.sjal/

  1. Mấu chốt.
    Question cruciale — vấn đề mấu chốt
  2. (Triết học) Quyết đoán.
    Expérience cruciale — thí nghiệm quyết đoán
  3. (Y học) (theo hình) chữ thập.
    Incision cruciale — vết rạch chữ thập

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa