cruciferous

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

cruciferous

  1. Có mang hình chữ thập.
  2. (Thực vật học) (thuộc) họ hoa thập, (thuộc) họ cải.

Tham khảo[sửa]