cruive

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

cruive

  1. (Ê-cốt) Cái đó, cái lờ (đánh cá).

Tham khảo[sửa]