crumbly

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

crumbly /.bə.li/

  1. Dễ sụp, dễ lở, dễ đổ, dễ vỡ vụn.

Tham khảo[sửa]