crusader
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Nội động từ
crusader nội động từ /kruː.ˈseɪ.dɜː/
Danh từ
crusader /kruː.ˈseɪ.dɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
crusader nội động từ /kruː.ˈseɪ.dɜː/
crusader /kruː.ˈseɪ.dɜː/