cubic
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
cubic + (cubical) /ˈkjuː.bɪk/
- Có hình khối, có hình lập phương.
- (Toán học) Bậc ba.
- cubic equation — phương trình bậc ba
[sửa] Danh từ
cubic /ˈkjuː.bɪk/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)