cueing

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

cueing /ˈkju.ːiɳ/

  1. (Tech) Đề tựa; điều khiển, điều bộ; ghi âm cao tốc.

Tham khảo[sửa]