cuire

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

cuire ngoại động từ /kɥiʁ/

  1. Nấu.
    Cuire de la viande — nấu thịt
  2. Nung (gạch, vôi).
    dur à cuire — (thân mật) chịu đựng giỏi

Từ đồng âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

cuire nội động từ /kɥiʁ/

  1. Nấu.
    Cuire à gros bouillon — nấu sôi sùng sục
  2. Chín.
    Légumes qui cuisent mal — rau luộc chưa chín
  3. (Nghĩa bóng) Đau rát (như bị bỏng).
    Les yeux me cuisent — mắt tôi đau rát
  4. Nóng qúa.
    On cuit ici — ở đây nóng quá
    cuire dans son jus — (thân mật) nóng quá+ (thân mật) trơ trọi, không người giúp đỡ
    être cuit — (thân mật) bị thua, thất bại
    il vous en cuira — anh sẽ bị rầy rà về việc đó

Tham khảo[sửa]