cuisant

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực cuisant
/kɥi.zɑ̃/
cuisants
/kɥi.zɑ̃/
Giống cái cuisante
/kɥi.zɑ̃t/
cuisantes
/kɥi.zɑ̃t/

cuisant /kɥi.zɑ̃/

  1. Cay độc, thấm thía.
    Epigramme cuisante — bài thơ trào phúng cay độc
    Chagrin cuisant — nỗi buồn thấm thía
  2. Cay.
    Piment bien cuisant — ớt cay lắm
  3. (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Đau rát (như) bị bỏng.
    Blessure cuisante — vết thương đau rát
  4. (Tiếng địa phương) Dễ nấu chín.
    Haricots cuisants — đậu dễ nấu chín

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]