cuite

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực cuite
/kɥit/
cuites
/kɥit/
Giống cái cuite
/kɥit/
cuites
/kɥit/

cuite gc /kɥit/

  1. Xem cuit.

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
cuite
/kɥit/
cuites
/kɥit/

cuite gc /kɥit/

  1. Sự nung (gạch, đồ sứ); mẻ nung.
  2. Sự nấu đường (thành tinh thể).
  3. (Thông tục) Sự say rượu.
    Prendre une cuite — uống say

Tham khảo[sửa]