cuite
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cuite /kɥit/ |
cuites /kɥit/ |
| Giống cái | cuite /kɥit/ |
cuites /kɥit/ |
cuite gc /kɥit/
- Xem cuit.
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cuite /kɥit/ |
cuites /kɥit/ |
cuite gc /kɥit/
- Sự nung (gạch, đồ sứ); mẻ nung.
- Sự nấu đường (thành tinh thể).
- (Thông tục) Sự say rượu.
- Prendre une cuite — uống say
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)