cul-de-sac

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Từ nguyên

Từ tiếng Pháp cul (“đáy”) + de (“của”) + sac (“bao”). Cụm từ được tạo ra bởi những người quý tộc Anh ngày xưa, chứ không phải là cụm từ của người Pháp.

Danh từ

Số ít
cul-de-sac

Số nhiều
cul-de-sacs hay culs-de-sac

cul-de-sac (số nhiều cul-de-sacs hay culs-de-sac)

  1. Phố cụt, ngõ cụt.
  2. Bước đường cùng; đường không lối thoát.
  3. (Giải phẫu) Túi cùng.

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác