culasse

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
culasse
/ky.las/
culasses
/ky.las/

culasse gc /ky.las/

  1. Khóa nòng (súng).
  2. (Cơ học) Nắp xilanh (ở máy nổ).

Tham khảo[sửa]