culling
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh
Động từ
culling
Chia động từ
cull
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to cull | |||||
| Phân từ hiện tại | culling | |||||
| Phân từ quá khứ | culled | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | cull | cull hoặc cullst¹ | culls hoặc cullth¹ | cull | cull | cull |
| Quá khứ | culled | culled, hoặc culldst¹ | culled | culled | culled | culled |
| Tương lai | will/shall² cull | will/shall cull hoặc wilt/shalt¹ cull | will/shall cull | will/shall cull | will/shall cull | will/shall cull |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | cull | cull hoặc cullst¹ | cull | cull | cull | cull |
| Quá khứ | culled | culled | culled | culled | culled | culled |
| Tương lai | were to cull hoặc should cull | were to cull hoặc should cull | were to cull hoặc should cull | were to cull hoặc should cull | were to cull hoặc should cull | were to cull hoặc should cull |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | cull | — | let’s cull | cull | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.