culte
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| culte /kylt/ |
cultes /kylt/ |
culte gđ /kylt/
- Sự thờ, sự cúng.
- Le culte des ancêtres — sự thờ cúng tổ tiên
- Buổi lễ (đạo tin lành).
- Tín ngưỡng, tôn giáo.
- Liberté des cultes — tự do tín ngưỡng
- (Nghĩa bóng) Sự tôn thờ.
- Le culte des héros — sự tôn thờ anh hùng
- Avoir le culte de l’argent — tôn thờ đồng tiền
Trái nghĩa [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)