cumulative

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Tính từ [sửa]

cumulative /ˈkjuː.mjə.lə.tɪv/

  1. Luỹ tích, dồn lại, chồng chất mãi lên.
    cumulative evidence — chứng cớ luỹ tích

Tham khảo [sửa]