curarisant
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | curarisant /ky.ʁa.ʁi.zɑ̃/ |
curarisant /ky.ʁa.ʁi.zɑ̃/ |
| Giống cái | curarisant /ky.ʁa.ʁi.zɑ̃/ |
curarisant /ky.ʁa.ʁi.zɑ̃/ |
curarisant /ky.ʁa.ʁi.zɑ̃/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)