curious
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
curious /ˈkjʊr.i.əs/
- Ham biết, muốn tìm biết.
- I'm curious to know what he said — tôi muốn (tìm) biết anh ấy nói gì
- Tò mò, hiếu kỳ, thọc mạch.
- curious eyes — đôi mắt tò mò
- Kỳ lạ, kỳ dị, lạ lùng.
- a curious mistake — một lỗi lầm kỳ lạ
- Tỉ mỉ.
- a curious inquiry — cuộc điều tra tỉ mỉ
- (Nói trại) Khiêu dâm (sách).
[sửa] Từ dẫn xuất
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)