currency
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
currency /ˈkɜː.ənt.si/
- Sự lưu hành; thời gian lưu hành ((thường) nói về tiền tệ).
- Tiền, tiền tệ.
- foreign currency — tiền nước ngoài, ngoại tệ
- paper currency — tiền giấy
- (Nghĩa bóng) Sự phổ biến, sự thịnh hành.
- to gain currency — trở thành phổ biến
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)