cursor

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

cursor (nghĩa 2)

Cách phát âm

Danh từ

Số ít
cursor

Số nhiều
cursors

cursor (số nhiều cursors) /ˈkɜː.sɜː/

  1. Đai gạt (bằng mi ca trên thước tính).
  2. (Máy tính) Con trỏ.

Tham khảo