cursor
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
cursor (số nhiều cursors) /ˈkɜː.sɜː/
- Đai gạt (bằng mi ca trên thước tính).
- (Máy tính) Con trỏ.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)