curved

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Động từ[sửa]

curved

  1. Quá khứphân từ quá khứ của curve.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

curved

  1. Cong.
    curved surface — mặt cong

Tham khảo[sửa]