curviligne

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực curviligne
/kyʁ.vi.liɲ/
curvilignes
/kyʁ.vi.liɲ/
Giống cái curviligne
/kyʁ.vi.liɲ/
curvilignes
/kyʁ.vi.liɲ/

curviligne /kyʁ.vi.liɲ/

  1. (Toán học) (gồm đường) cong.
    Triangle curviligne — tam giác cong
    Angle curviligne — góc đường cong

Tham khảo[sửa]