cuss
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
cuss /ˈkəs/
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (từ lóng) lời nguyền rủa, lời chửi rủa.
- he doesn't care a cuss — hắn mặc kệ lời chửi rủa, hắn cứ tỉnh khô
- Thằng cha, gã.
- a queer cuss — một gã kỳ quặc
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)