cuver

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

cuver /ky.ve/

  1. lên men (trong thùng ủ).
    cuver sa colère — (thân mật) hết nóng giận
    cuver son vin — (thân mật) ngủ cho dã rượu; nằm nghỉ cho dã rượu

Tham khảo[sửa]