cycling

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

cycling

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của cycle.

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

cycling /ˈsɑɪ.kliɳ/

  1. Sự đi xe đạp.

Tham khảo[sửa]