débâcle
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| débâcle /de.bakl/ |
débâcles /de.bakl/ |
débâcle gc /de.bakl/
- Sự tan băng.
- Sự tan vỡ, sự tán loạn.
- La retraite s’acheva en débâcle — cuộc rút quân cuối cùng thành chạy tán loạn
Trái nghĩa [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)