débat
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| débat /de.ba/ |
débats /de.ba/ |
débat gđ /de.ba/
- Cuộc tranh luận, cuộc bàn cãi.
- Souveler un débat passionné — gây nên một cuộc tranh luận sôi nổi
- (Số nhiều) Cuộc thảo luận.
- Les débats de l’Assemblée Nationale — cuộc thảo luận trong Quốc hội
- (Số nhiều; luật học, pháp lý) Phiên xét xử.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)