débiter

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

débiter ngoại động từ /de.bi.te/

  1. Xẻ, sả, pha.
    Débiter du bois — xẻ gỗ
    Débiter un bœuf — pha thịt một con bò
  2. Bán lẻ.
  3. (Nghĩa xấu) Tuôn ra, tung ra.
    Débiter des mensonges — tuôn ra những điều bịa đặt
  4. Đọc, ngâm (một bài đã học thuộc trước công chúng).
    Débiter des vers — ngâm thơ
  5. lưu lượng là; có sản lượng là; cho ra.
    Une usine qui débite cent voitures par jour — một nhà máy có sản lượng là hai trăm xe một ngày
  6. (Kế toán) Ghi nợ.

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]