débordement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
débordement
/de.bɔʁ.də.mɑ̃/
débordements
/de.bɔʁ.də.mɑ̃/

débordement /de.bɔʁ.də.mɑ̃/

  1. Sự tràn bờ.
    Débordement d’un fleuve — sự tràn bờ của sông
  2. Sự tràn trề.
    Débordement de belles paroles — sự tràn trề những lời tốt đẹp
  3. (Quân sự) Sự vòng ra phía sau.
  4. (Số nhiều) Sự phóng đãng.
    Mettre ordre aux débordements — ngăn chặn sự phóng đãng

Tham khảo[sửa]