décati
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | décati /de.ka.ti/ |
décatis /de.ka.ti/ |
| Giống cái | décatie /de.ka.si/ |
décatis /de.ka.ti/ |
décati /de.ka.ti/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)