décent
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | décent /de.sɑ̃/ |
décents /de.sɑ̃/ |
| Giống cái | décente /de.sɑ̃t/ |
décentes /de.sɑ̃t/ |
décent
- Chỉnh tề, đoan trang.
- Mise décente — cách ăn mặc chỉnh tề
- Ý nhị.
- Được, khá.
- Elle joue du piano d’une manière décente — cô ta chơi piano khá
[sửa] Từ đồng âm
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)