déchéance

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
déchéance
/de.ʃe.ɑ̃s/
déchéances
/de.ʃe.ɑ̃s/

déchéance gc /de.ʃe.ɑ̃s/

  1. Sự suy sút, sự sút, sự sụt.
    Déchéance morale — sự suy sút tinh thần
    Déchéance physique — sự sút thể lực
  2. Sự phế truất, sự cắt chức, sự bị phế chức, sự bị cắt chức.
    Proclamer la déchéance du roi — tuyên bố phế truất vua
  3. (Luật học, pháp lý) Sự tước quyền; sự mất quyền.
    Déchéance de la puissance parentale — sự tước quyền cha mẹ

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]