déclassé
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Tính từ
déclassé
- Khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo léo.
- a dexterous typist — người đánh máy chữ nhanh
- a dexterous planist — người chơi pianô giỏi
- Thuận dùng tay phải.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | déclassée /de.kla.se/ |
déclassés /de.kla.se/ |
| Giống cái | déclassée /de.kla.se/ |
déclassés /de.kla.se/ |
déclassé /de.kla.se/
- Bị giáng loại.
- (Đường sắt) Đã đổi hạng (vé, toa xe... ).
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| déclassé /de.kla.se/ |
déclassés /de.kla.se/ |
déclassé gđ /de.kla.se/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)