déconseiller

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

déconseiller ngoại động từ /de.kɔ̃.se.je/

  1. Can, khuyên đừng làm.
    Déconseiller une entreprise — khuyên đừng làm một việc kinh doanh.

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]