découvrir
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
découvrir ngoại động từ /de.ku.vʁiʁ/
- Tìm ra, phát minh; phát hiện, khám phá, phát giác.
- Découvrir un trésor — tìm ra một kho của.
- Découvrir un secret — khám phá ra mộ bí mật.
- Nhìn thấy.
- Découvrir un village du haut d’une montagne — từ trên ngọn núi thấy một làng.
- Mở ra, mở khăn phủ ra.
- Để lộ, để hở.
- Général qui découvre son aile gauch — tướng để lộ cánh tả quân mình.
- Robe qui découvre le dos — áo để hở lưng.
- Découvrir ses plans à un ami — để lộ kế hoạch cho bạn biết.
[sửa] Nội động từ
découvrir nội động từ /de.ku.vʁiʁ/
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)