dédaigneux
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | dédaigneux /de.dɛ.ɲø/ |
dédaigneux /de.dɛ.ɲø/ |
| Giống cái | dédaigneuse /de.dɛ.ɲøz/ |
dédaigneuses /de.dɛ.ɲøz/ |
dédaigneux /de.dɛ.ɲø/
- Coi khinh, coi thường.
- Dédaigneux des honneurs — coi thường danh vọng.
- Không thèm.
- Dédaigneux de parler — không thèm nói.
Trái nghĩa [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)