déduction
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| déduction /de.dyk.sjɔ̃/ |
déductions /de.dyk.sjɔ̃/ |
déduction gc /de.dyk.sjɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| déduction /de.dyk.sjɔ̃/ |
déductions /de.dyk.sjɔ̃/ |
déduction gc /de.dyk.sjɔ̃/