déférence

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
déférence
/de.fe.ʁɑ̃s/
déférence
/de.fe.ʁɑ̃s/

déférence gc /de.fe.ʁɑ̃s/

  1. Sự tôn kính.
    Avoir de la déférence pour les vieillards — tôn kính người già.

Tham khảo[sửa]