défini

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực défini
/de.fi.ni/
définis
/de.fi.ni/
Giống cái définie
/de.fi.ni/
définies
/de.fi.ni/

défini /de.fi.ni/

  1. Xác định.
  2. Hạn định; có hạn.
    Article défini — (ngôn ngữ) mạo từ hạn định.
    Croissance défini — (thực vật học) sự sinh trưởng có hạn.

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
défini
/de.fi.ni/
définis
/de.fi.ni/

défini /de.fi.ni/

  1. (Ngôn ngữ học) Từ được định nghĩa.
  2. Cái được ấn định.

Tham khảo[sửa]