défini
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | défini /de.fi.ni/ |
définis /de.fi.ni/ |
| Giống cái | définie /de.fi.ni/ |
définies /de.fi.ni/ |
défini /de.fi.ni/
- Xác định.
- Hạn định; có hạn.
- Article défini — (ngôn ngữ) mạo từ hạn định.
- Croissance défini — (thực vật học) sự sinh trưởng có hạn.
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| défini /de.fi.ni/ |
définis /de.fi.ni/ |
défini gđ /de.fi.ni/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)