définition

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
définition
/de.fi.ni.sjɔ̃/
définitions
/de.fi.ni.sjɔ̃/

définition gc /de.fi.ni.sjɔ̃/

  1. Định nghĩa.
  2. Số dòng quét quy định (hình truyền hình).

Tham khảo[sửa]