délai

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
délai
/de.lɛ/
délais
/de.lɛ/

délai /de.lɛ/

  1. Kỳ hạn, thời hạn.
    Exécuter un travail dans un délai fixé — làm một việc trong một thời hạn đã ấn định
  2. Sự gia hạn.
    délai de préavis — như délai congé
    sans délai — không được chậm trễ, ngay lập tức

Tham khảo[sửa]